Anh - Việt
capably
Adverb
capably (Adverb)
/kˈeɪpəbli/
/kˈeɪpəbli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức sự kiện cộng đồng một cách hiệu quả vào thứ Bảy.She capably organized the community event last Saturday for everyone.
Anh ấy đã không xử lý chiến dịch truyền thông xã hội một cách hiệu quả.He did not capably handle the social media campaign for the charity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capably" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách có khả năng hay có tài năng thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Từ này thường được dùng để mô tả hành động mà người thực hiện có đủ khả năng, năng lực và sự tự tin. "Capably" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau tùy theo vùng miền trong ngữ âm.