Anh - Việt
caparisoning
Verb
caparisoning (Verb)
/kˌeɪpɚˈeɪsənɨŋ/
/kˌeɪpɚˈeɪsənɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · (động từ) trang trí, cho đồ vật hoặc con vật mặc đồ trang trí, làm cho trông đẹp, lộng lẫy hơn bằng cách thêm quần áo, đồ trang trí hoặc phụ kiện.
Ví dụ
Sự kiện có trang trí cho những con ngựa bằng vải và đá quý.The event featured caparisoning the horses with colorful fabrics and jewels.
Năm nay họ không trang trí cho những con ngựa trong buổi họp mặt xã hội.They are not caparisoning the horses for the social gathering this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "caparisoning" là danh từ và động từ, chỉ hành động trang trí hoặc mặc đồ cho ngựa, thường là với các bộ áo choàng rực rỡ trong các dịp lễ hội hoặc diễu hành. Trong tiếng Anh, "caparison" phổ biến hơn trong văn học cổ điển và ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, từ này ít được biết đến và sử dụng trong cả hai phương ngữ.