caparisoned
VerbAdjective
caparisoned (Verb)
/kˈæpɚəzənd/
/kˈæpɚəzənd/
AI
Nghĩa 01 · được trang trí hoặc mặc một cách lộng lẫy, cầu kỳ (thường để trông đẹp hoặc sang trọng)
được trang trí hoặc mặc một cách lộng lẫy, cầu kỳ (thường để trông đẹp hoặc sang trọng)
adorned or dressed elaborately.
Ví dụ
Con ngựa được trang trí lộng lẫy dẫn đầu cuộc diễu hành tại lễ hội.The caparisoned horse led the parade at the city festival.
Họ không trang trí lộng lẫy cho những con ngựa trong sự kiện đơn giản.They did not caparison the horses for the simple event.
caparisoned (Adjective)
/kˈæpɚəzənd/
/kˈæpɚəzənd/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả ai đó hoặc cái gì được mặc quần áo lộng lẫy, trang trí cầu kỳ hoặc mặc trang phục nhiều màu sắc (thường để biểu diễn, diễu hành hoặc phong cách trang trọng).
Ví dụ
Con ngựa được trang trí lộng lẫy đã diễu hành tự hào tại lễ hội địa phương tuần trước.The caparisoned horse paraded proudly at the local festival last week.
Những con voi được trang trí lộng lẫy đã không tham gia diễu hành năm nay.The caparisoned elephants did not participate in the parade this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Caparisoned" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "caparison", có nghĩa là trang trí hoặc che phủ cho con ngựa, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lễ hội. Từ này thường liên quan đến các loại áo choàng, yên ngựa và trang sức dùng để tô điểm cho động vật trong các dịp đặc biệt. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không rõ ràng trong trường hợp từ này, vì nó chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh cổ điển và trang trọng.