Bản dịch của từ Colorful trong tiếng Việt
Colorful
Adjective

Colorful (Adjective)
kˈɒləfəl
ˈkəɫɝfəɫ
01
Tràn đầy sự hứng thú hoặc thú vị, sôi nổi.
Full of interest or excitement lively
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Được đa dạng hóa hoặc thể hiện phong phú.
Richly varied or represented
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
