ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Colorful
Đầy hứng thú hoặc hào hứng, sôi động
Full of excitement or thrill, lively
充满趣味或激动,生机勃勃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhiều màu sắc tươi sáng, rực rỡ và sống động.
There are many bright and vivid colors.
色彩丰富多彩,鲜亮生动
Đa dạng và phong phú
Diversified or richly expressed.
内容丰富多样或表现形式多样