Bản dịch của từ Caping trong tiếng Việt

Caping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caping(Verb)

kˈeɪpɨŋ
kˈeɪpɨŋ
01

‘Caping’ là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ tiếng Anh “cape”, nghĩa là hành động khoác hoặc đeo áo choàng (cape) lên người, hoặc hành động che phủ bằng áo choàng. Trong bối cảnh khác, “cape” còn có nghĩa là che chở, bảo vệ (như phủ lên).

Present participle and gerund of cape.

披风的动作或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ