capitalise
capitalise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của capitalise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | capitalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | capitalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | capitalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | capitalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | capitalising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capitalise" trong tiếng Anh có nghĩa là viết hoa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ngữ pháp và chính tả. Trong tiếng Anh Anh, "capitalise" được viết với "s", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "capitalize" với chữ "z". Sự khác biệt này phản ánh cách phát âm và quy tắc chính tả của từng vùng. Cả hai dạng đều có cùng nghĩa và được sử dụng rộng rãi trong ngữ pháp tiếng Anh.