ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Capsize
Một sự kiện (lần) lật úp; tình huống khi tàu thuyền lật úp hoặc bị đảo ngược vị trí so với bình thường.
An instance of capsizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khi một chiếc thuyền (tàu nhỏ) bị lật úp trên mặt nước, tức là nó bị đảo chiều và phần đáy hướng lên trên.
(of a boat) be overturned in the water.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/capsize/