Anh - Việt

Bản dịch của từ Capsular trong tiếng Việt

capsular

AdjectiveNoun

capsular (Adjective)

/kˈæpsələɹ/
/kˈæpsələɹ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến vỏ bọc hoặc bao nhỏ gọi là “capsule” — tức những phần bao quanh vật thể (ví dụ: vỏ nang thuốc, vỏ bọc sinh học hoặc cấu trúc dạng bao).

Relating to a capsule.

Ví dụ
Cấu trúc bao bọc của vắc xin giúp bảo vệ chống lại bệnh tật.The capsular structure of the vaccine helps protect against diseases.
Nghiên cứu mới không tập trung vào tác động bao bọc trong xã hội.The new study does not focus on capsular effects in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

capsular (Noun)

/kˈæpsələɹ/
/kˈæpsələɹ/
AI

Nghĩa 01

Thuộc hoặc liên quan đến một bao (capsule) — tức là phần cấu trúc giống bao bọc hoặc thành phần nằm trong/tạo thành lớp vỏ bọc của một cơ quan, tế bào hay cấu trúc sinh học.

A capsular structure or component.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có thiết kế dạng bao bọc để tương tác xã hội tốt hơn.The community center has a capsular design for better social interaction.
Nhiều tòa nhà không sử dụng cấu trúc bao bọc cho không gian xã hội.Many buildings do not use capsular structures for social spaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh