capsular
AdjectiveNoun
capsular (Adjective)
/kˈæpsələɹ/
/kˈæpsələɹ/
AI
Ví dụ
Cấu trúc bao bọc của vắc xin giúp bảo vệ chống lại bệnh tật.The capsular structure of the vaccine helps protect against diseases.
Nghiên cứu mới không tập trung vào tác động bao bọc trong xã hội.The new study does not focus on capsular effects in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
capsular (Noun)
/kˈæpsələɹ/
/kˈæpsələɹ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có thiết kế dạng bao bọc để tương tác xã hội tốt hơn.The community center has a capsular design for better social interaction.
Nhiều tòa nhà không sử dụng cấu trúc bao bọc cho không gian xã hội.Many buildings do not use capsular structures for social spaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capsular" có nguồn gốc từ "capsule", thường được sử dụng để chỉ cái gì đó có hình dạng như một lớp vỏ bao quanh hoặc một cấu trúc hình bao. Trong ngữ cảnh y học, "capsular" thường liên quan đến những cấu trúc như bao khớp hoặc bao bọc cơ quan. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa hoặc cách sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học hay sinh học.