Anh - Việt

Bản dịch của từ Capsule trong tiếng Việt

capsule

Noun

capsule (Noun)

/kˈæpsl̩/
/kˈæpsl̩/
AI

Nghĩa 01

Một loại quả khô của thực vật khi chín thì vỏ nứt, vỡ ra để phóng thích hạt, giống như quả họ đậu (ví dụ: vỏ đậu).

A dry fruit that releases its seeds by bursting open when ripe, such as a pea pod.

Ví dụ
Viên thuốc chứa các tin nhắn ẩn dành cho các người tham gia khám phá.The capsule contained hidden messages for the participants to discover.
Sự kiện xã hội bao gồm một trò chơi mà người tham gia phải tìm hạt giống bao tử.The social event included a game where participants had to find capsule seeds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(về một đoạn văn hoặc bản viết) được rút gọn, cô đọng nhưng vẫn giữ được ý chính và tinh túy của nguyên bản.

(of a piece of writing) shortened but retaining the essence of the original; condensed.

Ví dụ
Bài đăng trên mạng xã hội là một vi cáo về sự kiện.The social media post was a capsule of the event.
Bộ phim tài liệu cung cấp một vi cáo về sự kiện lịch sử.The documentary provided a capsule of historical facts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lớp vỏ mỏng bằng thiếc, nhôm hoặc nhựa bọc quanh cổ chai rượu (phủ kín nút chai) thường để bảo vệ nút và trang trí.

The foil or plastic covering the cork of a wine bottle.

Ví dụ
Người phục vụ cẩn thận bóc lớp vỏ bọc từ chai rượu.The waiter carefully removed the capsule from the wine bottle.
Tại buổi tiệc, mọi người ngưỡng mộ thiết kế tinh tế của vỏ bọc.At the party, everyone admired the elegant design of the capsule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một vỏ/bao nhỏ dùng để đựng vật, thường có dạng tròn hoặc hình trụ. Có thể là vỏ thuốc, vỏ bọc hoặc hộp nhỏ bảo vệ bên trong.

A small case or container, especially a round or cylindrical one.

Ví dụ
Cô ấy mang theo một viên nang chứa trang sức của mình đến bữa tiệc.She carried a capsule containing her jewelry to the party.
Viên nang chứa các tài liệu quan trọng cho sự kiện từ thiện.The capsule held important documents for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một lớp vỏ hoặc màng dày, chắc bao bọc và bảo vệ một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể, ví dụ như vỏ thận hoặc bao khớp có dịch.

A tough sheath or membrane that encloses an organ or other structure in the body, such as a kidney or a synovial joint.

Ví dụ
Bác sĩ giải thích chức năng của bao thận.The doctor explained the function of the kidney capsule.
Bao khớp nhầy bảo vệ khớp khỏi tổn thương bên ngoài.The synovial joint capsule protects the joint from external damage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

cơ quan sinh bào tử của rêu và rêu tản, thường nằm trên một cuống

The spore-producing structure of mosses and liverworts, typically borne on a stalk.

Ví dụ
Vỏ bọc của rêu phát ra bào tử để sinh sản.The capsule of mosses releases spores for reproduction.
Các loại rêu có vỏ bọc chứa bào tử để phân tán.Liverworts have capsules that contain spores for dispersal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của capsule (Noun)

SingularPlural

capsule

capsules

Kết hợp từ của capsule (Noun)

ADJECTIVE + capsuleVERB + capsulecapsule + VERB
Kết hợp từ của capsule
Collocation
Ví dụ

viên dầu cá

fish oil capsule

Cô ấy uống một viên dầu cá mỗi ngày cho sức khỏe của mình.

She takes a fish oil capsule daily for her health.

viên thuốc natri cyanua

cyanide capsule

Gián điệp đã uống viên cyanide để tránh bị bắt.

The spy took a cyanide capsule to avoid capture.

viên uống vitamin

vitamin capsule

Cô ấy uống một viên nang vitamin hàng ngày để cải thiện sức khỏe của mình.

She takes a vitamin capsule daily for her health.

viên nang dẻo

gelatin capsule

Thuốc được đóng trong viên nang gelatin để dễ tiêu thụ.

The medicine is enclosed in a gelatin capsule for easy consumption.

Video ngữ cảnh