Bản dịch của từ Capsule trong tiếng Việt
Capsule

Capsule (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vỏ/bao nhỏ dùng để đựng vật, thường có dạng tròn hoặc hình trụ. Có thể là vỏ thuốc, vỏ bọc hoặc hộp nhỏ bảo vệ bên trong.
A small case or container, especially a round or cylindrical one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "capsule" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capsula", có nghĩa là "hộp nhỏ". Trong ngữ nghĩa chung, từ này chỉ một dạng hình trụ hoặc hình cầu nhỏ, thường được sử dụng trong y tế để chỉ viên nang dược phẩm hoặc trong ngành hàng không để chỉ capsule không gian. Trong tiếng Anh Anh, "capsule" có thể ám chỉ viên tang hơn viên nén, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các dạng khác. Việc sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa và mục đích sử dụng từ này.
Họ từ
Từ "capsule" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capsula", có nghĩa là "hộp nhỏ". Trong ngữ nghĩa chung, từ này chỉ một dạng hình trụ hoặc hình cầu nhỏ, thường được sử dụng trong y tế để chỉ viên nang dược phẩm hoặc trong ngành hàng không để chỉ capsule không gian. Trong tiếng Anh Anh, "capsule" có thể ám chỉ viên tang hơn viên nén, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các dạng khác. Việc sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa và mục đích sử dụng từ này.
