Bản dịch của từ Cork trong tiếng Việt

Cork

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cork (Noun)

kˈɔɹk
kɑɹk
01

Một nút chai làm bằng bần (vật liệu nhẹ, xốp từ vỏ cây sồi) hoặc vật liệu tương tự, dùng để bịt miệng chai (thường là chai rượu vang).

A bottle stopper made of cork or a similar material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chất nhẹ, nổi trên mặt nước, màu nâu nhạt được lấy từ lớp vỏ ngoài của cây sồi cork (cây bần). Thường dùng làm nút chai, vật liệu cách nhiệt hoặc làm đồ thủ công.

A buoyant light brown substance obtained from the outer layer of the bark of the cork oak.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cork (Verb)

kˈɔɹk
kɑɹk
01

Bịt kín hoặc nắp chai bằng một nút bần (miếng bần để đóng cổ chai).

Close or seal (a bottle) with a cork.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lén lút khoét rỗng (một cây gậy bóng chày) và nhét bần (cork) vào bên trong để làm cho gậy nhẹ hơn, thường nhằm mục đích gian lận.

Illicitly hollow out (a baseball bat) and fill it with cork to make it lighter.

Ví dụ
03

Bị thương bầm tím đau đớn ở một chi (tay hoặc chân) do va chạm mạnh, thường xảy ra khi chơi thể thao đối kháng.

Suffer a painful bruising injury to (a limb) as a result of a heavy blow, especially while participating in a contact sport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ