Bản dịch của từ Bruising trong tiếng Việt
Bruising

Bruising (Noun)
Các vết thâm (vết bầm) trên da của người, thường do va chạm, bị đánh hoặc chấn động làm mạch máu dưới da vỡ, gây ra đổi màu và sưng nhẹ.
Bruises on a persons skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bruising (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “bruise” — chỉ hành động bị bầm tím hoặc làm bầm tím. Dùng để miêu tả quá trình xuất hiện vết bầm trên da hoặc việc gây ra vết bầm.
Present participle and gerund of bruise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bruising (Adjective)
Gây thâm tím hoặc dễ làm bị thâm tím; có khả năng gây vết bầm trên da (hoặc theo nghĩa bóng: gây tổn thương, xúc phạm mạnh).
That bruises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mệt mỏi, vất vả tới mức kiệt sức; căng thẳng và khó khăn (thường dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc công việc rất mệt người và đòi hỏi nhiều nỗ lực).
Wearisome arduous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
