Bản dịch của từ Bruising trong tiếng Việt
Bruising

Bruising(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “bruise” — chỉ hành động bị bầm tím hoặc làm bầm tím. Dùng để miêu tả quá trình xuất hiện vết bầm trên da hoặc việc gây ra vết bầm.
Present participle and gerund of bruise.
Dạng động từ của Bruising (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bruise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bruised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bruised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bruises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bruising |
Bruising(Adjective)
Mệt mỏi, vất vả tới mức kiệt sức; căng thẳng và khó khăn (thường dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc công việc rất mệt người và đòi hỏi nhiều nỗ lực).
Wearisome arduous.
Gây thâm tím hoặc dễ làm bị thâm tím; có khả năng gây vết bầm trên da (hoặc theo nghĩa bóng: gây tổn thương, xúc phạm mạnh).
That bruises.
Bruising(Noun)
Các vết thâm (vết bầm) trên da của người, thường do va chạm, bị đánh hoặc chấn động làm mạch máu dưới da vỡ, gây ra đổi màu và sưng nhẹ.
Bruises on a persons skin.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bruising" (thâm tím) chỉ tình trạng xảy ra khi mạch máu dưới da bị vỡ do chấn thương, dẫn đến sự xuất hiện của vết thâm tím màu xanh, đỏ hoặc vàng. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bruising" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự căng thẳng, khó khăn hoặc áp lực trong cuộc sống.
Từ "bruising" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bruisen", có nghĩa là "bị bong tróc" hoặc "làm thương tổn". Latin ngọn từ "bruisare" có nghĩa là "đập", "va chạm". Khái niệm này gắn liền với quá trình vật lý khi các mạch máu dưới da bị tổn thương do tác động ngoại lực, dẫn đến hiện tượng bầm tím. Sự phát triển ngôn ngữ đã cho phép "bruising" không chỉ phản ánh tình trạng thương tổn mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự chịu đựng, tổn thất trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn học.
Từ "bruising" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sức khoẻ hoặc trong các tình huống liên quan đến cảm xúc. Trong IELTS Listening, từ này có thể được nghe trong các cuộc thảo luận về y học. Trong Writing và Speaking, "bruising" thường được sử dụng để mô tả chấn thương hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Trong văn cảnh khác, nó thường chỉ ra tình trạng sức khoẻ không tốt hoặc sự tổn thương tinh thần.
Họ từ
Từ "bruising" (thâm tím) chỉ tình trạng xảy ra khi mạch máu dưới da bị vỡ do chấn thương, dẫn đến sự xuất hiện của vết thâm tím màu xanh, đỏ hoặc vàng. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bruising" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự căng thẳng, khó khăn hoặc áp lực trong cuộc sống.
Từ "bruising" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bruisen", có nghĩa là "bị bong tróc" hoặc "làm thương tổn". Latin ngọn từ "bruisare" có nghĩa là "đập", "va chạm". Khái niệm này gắn liền với quá trình vật lý khi các mạch máu dưới da bị tổn thương do tác động ngoại lực, dẫn đến hiện tượng bầm tím. Sự phát triển ngôn ngữ đã cho phép "bruising" không chỉ phản ánh tình trạng thương tổn mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự chịu đựng, tổn thất trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn học.
Từ "bruising" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sức khoẻ hoặc trong các tình huống liên quan đến cảm xúc. Trong IELTS Listening, từ này có thể được nghe trong các cuộc thảo luận về y học. Trong Writing và Speaking, "bruising" thường được sử dụng để mô tả chấn thương hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Trong văn cảnh khác, nó thường chỉ ra tình trạng sức khoẻ không tốt hoặc sự tổn thương tinh thần.
