Bản dịch của từ Bruising trong tiếng Việt

Bruising

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bruising (Noun)

bɹˈuzɪŋ
bɹˈuzɪŋ
01

Các vết thâm (vết bầm) trên da của người, thường do va chạm, bị đánh hoặc chấn động làm mạch máu dưới da vỡ, gây ra đổi màu và sưng nhẹ.

Bruises on a persons skin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ lóng) Một vụ tấn công thể xác bạo lực vào một người, gây thương tích hoặc những vết bầm tím.

Slang A violent physical attack on a person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bruising (Verb)

bɹˈuzɪŋ
bɹˈuzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “bruise” — chỉ hành động bị bầm tím hoặc làm bầm tím. Dùng để miêu tả quá trình xuất hiện vết bầm trên da hoặc việc gây ra vết bầm.

Present participle and gerund of bruise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bruising (Adjective)

bɹˈuzɪŋ
bɹˈuzɪŋ
01

Gây thâm tím hoặc dễ làm bị thâm tím; có khả năng gây vết bầm trên da (hoặc theo nghĩa bóng: gây tổn thương, xúc phạm mạnh).

That bruises.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mệt mỏi, vất vả tới mức kiệt sức; căng thẳng và khó khăn (thường dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc công việc rất mệt người và đòi hỏi nhiều nỗ lực).

Wearisome arduous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ