Bản dịch của từ Bruising trong tiếng Việt
Bruising

Bruising (Noun)
Các vết thâm (vết bầm) trên da của người, thường do va chạm, bị đánh hoặc chấn động làm mạch máu dưới da vỡ, gây ra đổi màu và sưng nhẹ.
Bruises on a persons skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bruising (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “bruise” — chỉ hành động bị bầm tím hoặc làm bầm tím. Dùng để miêu tả quá trình xuất hiện vết bầm trên da hoặc việc gây ra vết bầm.
Present participle and gerund of bruise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bruising (Adjective)
Gây thâm tím hoặc dễ làm bị thâm tím; có khả năng gây vết bầm trên da (hoặc theo nghĩa bóng: gây tổn thương, xúc phạm mạnh).
That bruises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mệt mỏi, vất vả tới mức kiệt sức; căng thẳng và khó khăn (thường dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc công việc rất mệt người và đòi hỏi nhiều nỗ lực).
Wearisome arduous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bruising" (thâm tím) chỉ tình trạng xảy ra khi mạch máu dưới da bị vỡ do chấn thương, dẫn đến sự xuất hiện của vết thâm tím màu xanh, đỏ hoặc vàng. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bruising" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự căng thẳng, khó khăn hoặc áp lực trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "bruising" (thâm tím) chỉ tình trạng xảy ra khi mạch máu dưới da bị vỡ do chấn thương, dẫn đến sự xuất hiện của vết thâm tím màu xanh, đỏ hoặc vàng. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bruising" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự căng thẳng, khó khăn hoặc áp lực trong cuộc sống.
