Bản dịch của từ Sheath trong tiếng Việt

Sheath

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheath(Noun)

ʃˈiɵ
ʃˈiɵ
01

Vỏ che, bao bảo vệ chặt sát cho lưỡi dao hoặc kiếm, thường làm bằng da, kim loại hoặc vải để giữ lưỡi an toàn khi không dùng.

A close-fitting cover for the blade of a knife or sword.

刀鞘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ