Bản dịch của từ Career based system trong tiếng Việt
Career based system

Career based system (Noun)
Một hệ thống tổ chức hoặc cấu trúc các nghề nghiệp và con đường nghề nghiệp liên quan.
A system that organizes or structures professions and associated career paths.
The career based system helps students choose suitable professions after graduation.
Hệ thống nghề nghiệp giúp sinh viên chọn nghề phù hợp sau tốt nghiệp.
Many people do not understand the career based system in our society.
Nhiều người không hiểu hệ thống nghề nghiệp trong xã hội chúng ta.
How does the career based system affect job opportunities for young people?
Hệ thống nghề nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến cơ hội việc làm cho người trẻ?
Một khuôn khổ hỗ trợ phát triển và tiến bộ nghề nghiệp.
A framework that supports professional development and progression.
Many companies use a career based system for employee growth.
Nhiều công ty sử dụng hệ thống phát triển nghề nghiệp cho sự phát triển của nhân viên.
A career based system does not guarantee instant promotions.
Hệ thống phát triển nghề nghiệp không đảm bảo thăng tiến ngay lập tức.
How does a career based system help employees advance?
Hệ thống phát triển nghề nghiệp giúp nhân viên thăng tiến như thế nào?
Một phương pháp đánh giá các vị trí và vai trò trong các lĩnh vực công việc khác nhau.
A methodology for assessing positions and roles in various fields of work.
Many companies use a career based system for employee evaluations.
Nhiều công ty sử dụng hệ thống dựa trên nghề nghiệp để đánh giá nhân viên.
A career based system does not always reflect true employee potential.
Hệ thống dựa trên nghề nghiệp không phải lúc nào cũng phản ánh tiềm năng thực sự của nhân viên.
Does your organization implement a career based system for promotions?
Tổ chức của bạn có áp dụng hệ thống dựa trên nghề nghiệp cho việc thăng chức không?