Bản dịch của từ Career based system trong tiếng Việt

Career based system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career based system(Noun)

kɚˈɪɹ bˈeɪst sˈɪstəm
kɚˈɪɹ bˈeɪst sˈɪstəm
01

Một hệ thống sắp xếp hoặc cấu trúc các ngành nghề và con đường sự nghiệp liên quan.

A system of organization or structure of careers and related career paths.

这是一套职业组织系统或结构,涉及各种职业及其发展路径。

Ví dụ
02

Một khuôn khổ hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp và tiến bộ trong công việc.

A framework that supports professional growth and advancement.

一个支持职业发展和晋升的框架。

Ví dụ
03

Một phương pháp để đánh giá vị trí và vai trò trong các lĩnh vực công việc khác nhau.

A method for assessing positions and roles across various fields of work.

这是一种评估各个领域工作岗位责任和重要性的方法。

Ví dụ