Bản dịch của từ Career stagnation trong tiếng Việt
Career stagnation
Noun [U/C]

Career stagnation(Noun)
kərˈiə stæɡnˈeɪʃən
ˈkɛrɪr ˌstæɡˈneɪʃən
01
Tình trạng sự nghiệp ít tiến triển hoặc không có sự phát triển nào cả
Your career isn't progressing or is making little headway.
事业发展停滞不前,几乎没有什么进展。
Ví dụ
02
Một giai đoạn mà người đó cảm thấy bị kẹt trong sự phát triển nghề nghiệp của mình
A stage where an individual feels stuck in their career advancement.
个人在职业发展中陷入停滞期
Ví dụ
03
长时间处于没有明显晋升或职业发展的机会的阶段
Ví dụ
