careered
Verb
careered (Verb)
/kɚˈiɹd/
/kɚˈiɹd/
AI
Ví dụ
Chiếc xe lao xuống đường trong cuộc biểu tình tuần trước.The car careered down the street during the protest last week.
Chiếc xe đạp không lao ra khỏi đường mòn ở công viên.The bicycle did not career off the path at the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "careered" là dạng quá khứ của động từ "career", có nghĩa là di chuyển nhanh chóng hoặc lao nhanh về một hướng cụ thể, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh Mỹ, "careered" thường chỉ sự chuyển động cấp tốc, có thể dùng trong các tình huống như tai nạn. Ở Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và có thể không được sử dụng trong ngữ cảnh này. Từ này không có khác biệt rõ rệt trong văn bản, nhưng cách phát âm có thể thay đổi tùy theo ngữ điệu của từng vùng.