Anh - Việt

Bản dịch của từ Cares trong tiếng Việt

cares

Verb

cares (Verb)

/keɪɹz/
/kˈɛɹz/
AI

Nghĩa 01 · ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ sự chăm sóc.

ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ sự chăm sóc.

thirdperson singular simple present indicative of care.

Ví dụ
Cô ấy rất quan tâm đến các vấn đề công bằng xã hội trong cộng đồng.She cares deeply about social justice issues in our community.
Anh ấy không quan tâm đến ý kiến của người khác trên mạng xã hội.He does not care about the opinions of others on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cares (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

care

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cares

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

caring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh