Bản dịch của từ Carry something off trong tiếng Việt

Carry something off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry something off(Phrase)

kˈæɹi sˈʌmθɨŋ ˈɔf
kˈæɹi sˈʌmθɨŋ ˈɔf
01

Thành công làm được việc khó hoặc thể hiện kỹ năng, làm điều gì đó một cách ấn tượng dù việc đó khó khăn.

To succeed in doing something difficult or showing particular skill in doing something.

成功完成困难的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh