Bản dịch của từ Carse trong tiếng Việt

Carse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carse(Noun)

kɑrs
kɑrs
01

Một vùng đồng bằng thấp, đất phì nhiêu nằm bên cạnh sông, thường phù hợp để trồng trọt.

Fertile lowland beside a river.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh