Bản dịch của từ Carton trong tiếng Việt

Carton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carton(Noun)

kˈɑɹtn
kˈɑɹtn
01

Một hộp nhỏ, nhẹ làm bằng bìa hoặc giấy có tráng để đóng gói đồ uống hoặc thực phẩm (ví dụ hộp sữa, hộp nước trái cây, hộp đựng súp).

A small light box or container in which drinks or foodstuffs are packaged.

一种用纸或纸板制成的轻便容器,用于包装饮料或食品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Carton (Noun)

SingularPlural

Carton

Cartons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ