Anh - Việt

Bản dịch của từ Caruncular trong tiếng Việt

caruncular

Adjective

caruncular (Adjective)

/kəɹˈʌŋkjləɹ/
/kəɹˈʌŋkjləɹ/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc giống như một "caruncle" — tức là một khối nhỏ, sần hoặc nhú nhỏ trên cơ thể (thường là các nhú mô mềm như ở mắt, cổ họng hoặc các vùng da). Dùng để miêu tả đặc điểm giống một nhú/khối mô nhỏ.

Liên quan đến hoặc giống như một "caruncle" — tức là một khối nhỏ, sần hoặc nhú nhỏ trên cơ thể (thường là các nhú mô mềm như ở mắt, cổ họng hoặc các vùng da). Dùng để miêu tả đặc điểm giống một nhú/khối mô nhỏ.

Relating to or resembling a caruncle.

Ví dụ
Sự phát triển caruncular trên cây thu hút nhiều côn trùng xã hội.The caruncular growth on the plant attracted many social insects.
Các sinh viên không học về cấu trúc caruncular trong lớp sinh học xã hội.The students did not study caruncular structures in their social biology class.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh