Bản dịch của từ Caruncle trong tiếng Việt
Caruncle

Caruncle (Noun)
Một mảng da lủng lẳng hoặc u thịt mềm trên cổ hoặc đầu của một số loài chim (như gà tây), thường gọi là mào hoặc bướu da mềm.
A wattle of a bird such as a turkeycock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần thịt nhỏ, có màu đỏ nằm ở góc trong của mắt (gần mũi).
The red prominence at the inner corner of the eye.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "caruncle" chỉ một cấu trúc nhỏ, thường là mô mềm, thường thấy ở động vật và thực vật. Trong sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ túi hoặc mảnh mô nhô ra, chẳng hạn như caruncle ở mắt người, nơi chứa tuyến tiết lệ. Từ này được sử dụng với cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. "Caruncle" có nguồn gốc từ tiếng Latin "caruncula", nghĩa là "mảnh nhỏ".
Họ từ
Từ "caruncle" chỉ một cấu trúc nhỏ, thường là mô mềm, thường thấy ở động vật và thực vật. Trong sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ túi hoặc mảnh mô nhô ra, chẳng hạn như caruncle ở mắt người, nơi chứa tuyến tiết lệ. Từ này được sử dụng với cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. "Caruncle" có nguồn gốc từ tiếng Latin "caruncula", nghĩa là "mảnh nhỏ".
