Bản dịch của từ Wattle trong tiếng Việt
Wattle

Wattle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cây keo (cây thuộc chi Acacia), thường có lá giống lông chim và có hoa nhỏ, mọc ở nhiều vùng khô nóng; nói chung là 'cây keo'.
An acacia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại vật liệu dùng làm hàng rào, tường hoặc vách ngăn, được làm bằng các cọc hoặc que ghép xen kẽ với cành cây, mảnh đan (những cành nhỏ, cây chẻ) tạo thành bức vách kín hoặc bán kín.
A material for making fences walls etc consisting of rods or stakes interlaced with twigs or branches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wattle" là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả một cấu trúc vật liệu dùng để xây dựng, thường được tạo ra từ các thanh gỗ nhỏ hoặc nhánh cây đan xen nhau, thường được sử dụng trong các công trình nhà ở truyền thống, đặc biệt là trong các nền văn hóa bản địa. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có xu hướng ít sử dụng hơn. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường có âm /ˈwɒt.əl/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ là /ˈwɑː.tl/.
Họ từ
"Wattle" là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả một cấu trúc vật liệu dùng để xây dựng, thường được tạo ra từ các thanh gỗ nhỏ hoặc nhánh cây đan xen nhau, thường được sử dụng trong các công trình nhà ở truyền thống, đặc biệt là trong các nền văn hóa bản địa. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có xu hướng ít sử dụng hơn. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường có âm /ˈwɒt.əl/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ là /ˈwɑː.tl/.
