wattle
wattle (Noun)
Nghĩa 01 · Một phần thịt mềm có màu sắc treo lủng lẳng ở cổ hoặc đầu của gà tây và một số loài chim khác (thường gọi là mào, yếm hoặc túm da).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại cây keo (cây thuộc chi Acacia), thường có lá giống lông chim và có hoa nhỏ, mọc ở nhiều vùng khô nóng; nói chung là 'cây keo'.
Một loại cây keo (cây thuộc chi Acacia), thường có lá giống lông chim và có hoa nhỏ, mọc ở nhiều vùng khô nóng; nói chung là 'cây keo'.
An acacia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một loại vật liệu dùng làm hàng rào, tường hoặc vách ngăn, được làm bằng các cọc hoặc que ghép xen kẽ với cành cây, mảnh đan (những cành nhỏ, cây chẻ) tạo thành bức vách kín hoặc bán kín.
Một loại vật liệu dùng làm hàng rào, tường hoặc vách ngăn, được làm bằng các cọc hoặc que ghép xen kẽ với cành cây, mảnh đan (những cành nhỏ, cây chẻ) tạo thành bức vách kín hoặc bán kín.
A material for making fences walls etc consisting of rods or stakes interlaced with twigs or branches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wattle (Verb)
Nghĩa 01 · Dùng các thanh, cành hoặc lạt đan lại để bao che, làm tường hay lấp kín (ví dụ đan thành hàng rào, tường wattle để xây dựng hoặc che chắn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wattle" là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả một cấu trúc vật liệu dùng để xây dựng, thường được tạo ra từ các thanh gỗ nhỏ hoặc nhánh cây đan xen nhau, thường được sử dụng trong các công trình nhà ở truyền thống, đặc biệt là trong các nền văn hóa bản địa. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có xu hướng ít sử dụng hơn. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường có âm /ˈwɒt.əl/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ là /ˈwɑː.tl/.