micropyle
Noun
micropyle (Noun)
/mˈaɪkɹəpaɪl/
/mˈaɪkɹəpaɪl/
AI
Nghĩa 01 · Một lỗ nhỏ trên bề mặt noãn (hạt nhụy hoặc hạt phôi) mà qua đó ống phấn đi vào; thường thấy như một chấm hoặc lỗ nhỏ trên hạt chín.
Ví dụ
Micropyle cho phép phấn hoa vào noãn để thụ tinh.The micropyle allows pollen to enter the ovule for fertilization.
Micropyle không thể nhìn thấy trong tất cả hạt giống trong các cuộc thảo luận xã hội.The micropyle is not visible in all seeds during social discussions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Micropyle là một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ lỗ nhỏ ở trong vỏ hạt, cho phép việc thụ tinh diễn ra khi phôi hạt phát triển. Thuật ngữ này từ tiếng Hy Lạp "mikros" (nhỏ) và "pylē" (cửa) được sử dụng rộng rãi trong mô tả cấu trúc hạt. Trong tiếng Anh, "micropyle" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách sử dụng giữa hai biến thể này.