Bản dịch của từ Ovule trong tiếng Việt

Ovule

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovule (Noun)

ˈoʊvjul
ˈoʊvjul
01

Bộ phận trong buồng noãn của thực vật có hạt chứa tế bào sinh dục nữ (noãn). Sau khi được thụ tinh, noãn này phát triển thành hạt (hạt giống).

The part of the ovary of seed plants that contains the female germ cell and after fertilization becomes the seed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ