Bản dịch của từ Cassini trong tiếng Việt

Cassini

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cassini(Noun)

kəsˈini
kəsˈini
01

Một miệng hố hình bầu dục trên Tethys — một vệ tinh (mặt trăng) của sao Thổ. Đây là tên của một hố va chạm cụ thể trên bề mặt Tethys.

An oval crater on Tethys, a moon of Saturn.

土卫六上的椭圆形撞击坑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh