Bản dịch của từ Saturn trong tiếng Việt

Saturn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saturn(Noun)

sˈætɚn
sˈætəɹn
01

Sao Thổ — hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời, nổi bật với vành đai lớn quanh nó.

The sixth planet from the sun in the solar system.

土星——太阳系中离太阳第六远的行星,环绕着壮观的光环。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh