Bản dịch của từ Cast aside time rules trong tiếng Việt

Cast aside time rules

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cast aside time rules(Phrase)

kˈɑːst ˈeɪsaɪd tˈaɪm ʒˈuːlz
ˈkæst ˈæsaɪd ˈtaɪm ˈruɫz
01

Bác bỏ hoặc không chấp nhận những ràng buộc do thời gian đặt ra.

To reject or dismiss the constraints imposed by time

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc phớt lờ các giới hạn thời gian hoặc quy định đã được thiết lập.

To disregard or ignore established time limitations or regulations

Ví dụ
03

Để gạt bỏ những kỳ vọng hoặc nghĩa vụ liên quan đến thời gian

To set aside timerelated expectations or obligations

Ví dụ