ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cast bronze
Một vật thể được làm từ đồng thau đúc
A object made of cast copper.
这是一个铸铜制成的物体。
Quá trình tạo hình đồng dạng đúc
The process of casting bronze to shape it.
铜铸成型的整个过程
Một hợp kim đồng thau dùng để đúc
A copper alloy is used for casting.
一种铜合金用于铸造。