Bản dịch của từ Cast bronze trong tiếng Việt

Cast bronze

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cast bronze(Noun)

kˈɑːst brˈɒnz
ˈkæst ˈbrɑnz
01

Một vật thể được làm từ đồng thau đúc

A object made of cast copper.

这是一个铸铜制成的物体。

Ví dụ
02

Quá trình tạo hình đồng dạng đúc

The process of casting bronze to shape it.

铜铸成型的整个过程

Ví dụ
03

Một hợp kim đồng thau dùng để đúc

A copper alloy is used for casting.

一种铜合金用于铸造。

Ví dụ