Anh - Việt
castration
Noun
castration (Noun)
/kæstɹˈeɪʃn/
/kæstɹˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Cắt tinh hoàn là phổ biến cho những chú chó đực hoang ở nhiều thành phố.Castration is common for stray male dogs in many cities.
Cắt tinh hoàn không phải lúc nào cũng ngăn chặn hành vi hung hăng ở mèo đực.Castration does not always prevent aggressive behavior in male cats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của castration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
castration | castrations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Castration là thuật ngữ chỉ quá trình loại bỏ tinh hoàn ở nam giới hoặc buồng trứng ở nữ giới, nhằm ngăn chặn khả năng sinh sản và giảm mức độ hormone giới tính. Trong ngữ cảnh y học, castration có thể được thực hiện thông qua phẫu thuật hoặc hóa trị. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, castration có thể mang hàm ý tiêu cực hơn.