Bản dịch của từ Catalase trong tiếng Việt

Catalase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catalase(Noun)

kˈætleɪs
kˈætleɪs
01

Một loại enzyme có tác dụng phân giải (khử) hydrogen peroxide (H2O2) thành nước và oxy, giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của peroxit.

An enzyme that catalyses the reduction of hydrogen peroxide.

一种促使过氧化氢分解的酶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ