Anh - Việt

Bản dịch của từ Catalysis trong tiếng Việt

catalysis

Noun

catalysis (Noun)

/kətˈælɪsɪs/
/kətˈælɪsɪs/
AI

Nghĩa 01

Quá trình làm tăng tốc độ phản ứng hóa học nhờ sự có mặt của một chất xúc tác (chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn mà bản thân nó không bị tiêu hao).

The acceleration of a chemical reaction by a catalyst.

Ví dụ
Thay đổi xã hội có thể là xúc tác cho các dự án phát triển cộng đồng.Social change can act as a catalysis for community development projects.
Các chính sách kinh tế không phải lúc nào cũng tạo ra xúc tác cho sự cải thiện xã hội.Economic policies do not always provide catalysis for social improvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của catalysis (Noun)

SingularPlural

catalysis

catalyses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh