catalysis
catalysis (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm tăng tốc độ phản ứng hóa học nhờ sự có mặt của một chất xúc tác (chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn mà bản thân nó không bị tiêu hao).
The acceleration of a chemical reaction by a catalyst.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của catalysis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
catalysis | catalyses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quá trình xúc tác (catalysis) là sự gia tăng tốc độ phản ứng hóa học thông qua sự hiện diện của một chất xúc tác mà không bị tiêu thụ trong phản ứng. Chất xúc tác có thể là chất rắn, lỏng hoặc khí, và có khả năng làm giảm năng lượng kích hoạt cần thiết để tiến hành phản ứng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả British và American English, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết.