acceleration
acceleration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Việc cho học sinh tiến bộ hoặc học vượt trình độ theo chương trình học bình thường, tức là học nhanh hơn hoặc được đẩy lên lớp/khối học cao hơn so với vị trí họ sẽ ở trong chương trình tiêu chuẩn.
The advancement of students at a rate that places them ahead of where they would be in the regular school curriculum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Độ tăng tốc; lượng mà vận tốc (tốc độ và hướng) tăng lên trong một khoảng thời gian. Trong vật lý, acceleration có thể là đại lượng vectơ (có hướng) hoặc vô hướng tùy ngữ cảnh, nhưng thường dùng để chỉ mức thay đổi của vận tốc theo thời gian.
countable The amount by which a speed or velocity increases and so a scalar quantity or a vector quantity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của acceleration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
acceleration | accelerations |
Kết hợp từ của acceleration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tăng tốc dần gradual acceleration | Sự tăng tốc dần dần của việc sử dụng mạng xã hội rõ ràng ở các thiếu niên. The gradual acceleration of social media usage is evident in teens. |
gia tăng đột ngột sudden acceleration | Sự gia tăng đột ngột của công nghệ đã biến đổi phương pháp giao tiếp. The sudden acceleration of technology has transformed communication methods. |
tăng tốc chậm slow acceleration | Sự tăng tốc chậm của chiếc xe làm thất vọng người mua. The car's slow acceleration disappointed the buyers. |
tăng tốc kém poor acceleration | Xe có khả năng tăng tốc kém, ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất. The car has poor acceleration, affecting its speed and performance. |
tăng tốc tốt good acceleration | Chiếc xe có khả năng tăng tốc tốt để vượt xe nhanh trên cao tốc. The car has good acceleration for quick overtaking on highways. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acceleration" được định nghĩa là sự thay đổi tốc độ của một vật trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này có thể được sử dụng trong cả vật lý và đời sống thường ngày, mang ý nghĩa là sự gia tăng vận tốc. Trong tiếng Anh Anh, "acceleration" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác, tạo ra sự khác biệt nhỏ về cách diễn đạt. Từ này cũng được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến chuyển động.