Anh - Việt

Bản dịch của từ Acceleration trong tiếng Việt

acceleration

Noun

acceleration (Noun)

/ɛkˌsɛ.ləˈreɪ.ʃən/
/ɛkˌsɛ.ləˈreɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Trong vật lý: sự thay đổi của vận tốc theo thời gian — tức là vận tốc có thể tăng, giảm (phân/giảm tốc) hoặc hướng chuyển động thay đổi.

physics The change of velocity with respect to time can include deceleration or changing direction.

Ví dụ
Gia tốc quan trọng trong việc hiểu về chuyển động trong vật lý.Acceleration is crucial in understanding motion in physics.
Không phải tất cả học sinh hiểu khái niệm về gia tốc dễ dàng.Not all students grasp the concept of acceleration easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Việc cho học sinh tiến bộ hoặc học vượt trình độ theo chương trình học bình thường, tức là học nhanh hơn hoặc được đẩy lên lớp/khối học cao hơn so với vị trí họ sẽ ở trong chương trình tiêu chuẩn.

The advancement of students at a rate that places them ahead of where they would be in the regular school curriculum.

Ví dụ
Chương trình học tập tăng cường mang lại lợi ích cho học sinh giỏi.Accelerated learning programs benefit high-achieving students.
Không phải tất cả các trường học đều cung cấp cơ hội tăng cường cho học sinh tài năng.Not all schools offer acceleration opportunities for gifted learners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Độ tăng tốc; lượng mà vận tốc (tốc độ và hướng) tăng lên trong một khoảng thời gian. Trong vật lý, acceleration có thể là đại lượng vectơ (có hướng) hoặc vô hướng tùy ngữ cảnh, nhưng thường dùng để chỉ mức thay đổi của vận tốc theo thời gian.

countable The amount by which a speed or velocity increases and so a scalar quantity or a vector quantity.

Ví dụ
Sự gia tốc của tiến bộ công nghệ là đáng kinh ngạc.The acceleration of technological advancements is remarkable.
Không có sự gia tốc trong việc phát triển các khu vực nông thôn.There is no acceleration in the development of rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của acceleration (Noun)

SingularPlural

acceleration

accelerations

Kết hợp từ của acceleration (Noun)

ADJECTIVE + accelerationPREPOSITION
Kết hợp từ của acceleration
Collocation
Ví dụ

tăng tốc dần

gradual acceleration

Sự tăng tốc dần dần của việc sử dụng mạng xã hội rõ ràng ở các thiếu niên.

The gradual acceleration of social media usage is evident in teens.

gia tăng đột ngột

sudden acceleration

Sự gia tăng đột ngột của công nghệ đã biến đổi phương pháp giao tiếp.

The sudden acceleration of technology has transformed communication methods.

tăng tốc chậm

slow acceleration

Sự tăng tốc chậm của chiếc xe làm thất vọng người mua.

The car's slow acceleration disappointed the buyers.

tăng tốc kém

poor acceleration

Xe có khả năng tăng tốc kém, ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất.

The car has poor acceleration, affecting its speed and performance.

tăng tốc tốt

good acceleration

Chiếc xe có khả năng tăng tốc tốt để vượt xe nhanh trên cao tốc.

The car has good acceleration for quick overtaking on highways.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh