Bản dịch của từ Acceleration trong tiếng Việt
Acceleration

Acceleration (Noun)
Độ tăng tốc; lượng mà vận tốc (tốc độ và hướng) tăng lên trong một khoảng thời gian. Trong vật lý, acceleration có thể là đại lượng vectơ (có hướng) hoặc vô hướng tùy ngữ cảnh, nhưng thường dùng để chỉ mức thay đổi của vận tốc theo thời gian.
Countable The amount by which a speed or velocity increases and so a scalar quantity or a vector quantity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc cho học sinh tiến bộ hoặc học vượt trình độ theo chương trình học bình thường, tức là học nhanh hơn hoặc được đẩy lên lớp/khối học cao hơn so với vị trí họ sẽ ở trong chương trình tiêu chuẩn.
The advancement of students at a rate that places them ahead of where they would be in the regular school curriculum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acceleration" được định nghĩa là sự thay đổi tốc độ của một vật trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này có thể được sử dụng trong cả vật lý và đời sống thường ngày, mang ý nghĩa là sự gia tăng vận tốc. Trong tiếng Anh Anh, "acceleration" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác, tạo ra sự khác biệt nhỏ về cách diễn đạt. Từ này cũng được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến chuyển động.
Họ từ
Từ "acceleration" được định nghĩa là sự thay đổi tốc độ của một vật trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này có thể được sử dụng trong cả vật lý và đời sống thường ngày, mang ý nghĩa là sự gia tăng vận tốc. Trong tiếng Anh Anh, "acceleration" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác, tạo ra sự khác biệt nhỏ về cách diễn đạt. Từ này cũng được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến chuyển động.
