Bản dịch của từ Catch a wink trong tiếng Việt

Catch a wink

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch a wink(Phrase)

kˈætʃwɨŋk
kˈætʃwɨŋk
01

Nghĩa là chợp mắt một lát, ngủ ngắn để nghỉ ngơi tạm thời; thường dùng khi chỉ giấc ngủ ngắn giữa ngày hoặc lúc mệt.

To take a short nap or rest.

小睡片刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh