Bản dịch của từ Catheterize trong tiếng Việt

Catheterize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catheterize(Verb)

kˈæðɪtəɹaɪz
kˈæðɪtəɹaɪz
01

(Y học) Đưa ống thông vào một bộ phận của cơ thể.

Medicine To introduce a catheter into part of the body.

Ví dụ

Dạng động từ của Catheterize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Catheterize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Catheterized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Catheterized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Catheterizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Catheterizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ