cauda
cauda (Noun)
Nghĩa 01
Một cấu trúc có hình dạng giống đuôi; phần đuôi hoặc phần kéo dài giống đuôi của một vật, sinh vật hoặc bộ phận cơ thể.
A structure resembling a tail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cauda" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "đuôi", thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ phần đuôi của động vật hoặc cấu trúc tương tự trong thực vật. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này không thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh, nhưng có thể thấy trong một số thuật ngữ chuyên ngành như "caudal" (thuộc về đuôi hoặc vị trí đuôi). Dù không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "cauda" chủ yếu xuất hiện trong bài viết khoa học và y học.