Bản dịch của từ Cause alarm trong tiếng Việt

Cause alarm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cause alarm(Verb)

kˈɑz əlˈɑɹm
kˈɑz əlˈɑɹm
01

Khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi

Make someone feel anxious or afraid

让某人感到焦虑或害怕

Ví dụ
02

Gây ra phản ứng sợ hãi hoặc lo lắng

Trigger a feeling of fear or anxiety

引发恐惧或担忧的反应

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh