Bản dịch của từ Cautery trong tiếng Việt

Cautery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cautery(Noun)

kˈɑtəɹi
kˈɑtəɹi
01

Một dụng cụ hoặc chất ăn mòn được dùng để thiêu đốt, hàn thương tổn hoặc cầm máu (trong y học gọi là đốt điện/đốt nóng vết thương).

An instrument or a caustic substance used for cauterizing.

烧灼器具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ