cautery
Noun
cautery (Noun)
/kˈɑtəɹi/
/kˈɑtəɹi/
AI
Nghĩa 01 · Một dụng cụ hoặc chất ăn mòn được dùng để thiêu đốt, hàn thương tổn hoặc cầm máu (trong y học gọi là đốt điện/đốt nóng vết thương).
Một dụng cụ hoặc chất ăn mòn được dùng để thiêu đốt, hàn thương tổn hoặc cầm máu (trong y học gọi là đốt điện/đốt nóng vết thương).
An instrument or a caustic substance used for cauterizing.
Ví dụ
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ đốt để ngừng chảy máu trong khi phẫu thuật.The surgeon used a cautery to stop the bleeding during surgery.
Y tá đã chuẩn bị dụng cụ đốt cho quy trình nhỏ.The nurse prepared the cautery for the minor procedure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cautery là một thuật ngữ y khoa chỉ phương pháp sử dụng nhiệt hoặc hóa chất để đốt hoặc làm đông mô nhằm kiểm soát chảy máu hoặc loại bỏ tổ chức không mong muốn. Cautery có hai dạng chính: điện (electrocautery) và hóa chất (chemical cautery). Trong tiếng Anh, cách phát âm của từ này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng từ, chẳng hạn trong các ngữ cảnh lâm sàng.