Bản dịch của từ Cautious trong tiếng Việt

Cautious

Adjective

Cautious (Adjective)

kˈɔʃəs
kˈɑʃəs
01

(của một người) cẩn thận để tránh những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

(of a person) careful to avoid potential problems or dangers.

Ví dụ

Being cautious, Sarah always double-checks her social media privacy settings.

Là người thận trọng, Sarah luôn kiểm tra kỹ cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội của mình.

It's important to be cautious when sharing personal information online.

Điều quan trọng là phải thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.

Kết hợp từ của Cautious (Adjective)

CollocationVí dụ

A little cautious

Một chút thận trọng

She was a little cautious when sharing personal information online.

Cô ấy đã hơi cẩn trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.

Unduly cautious

Quá thận trọng

She was unduly cautious during the group discussion.

Cô ấy đã quá thận trọng trong cuộc thảo luận nhóm.

Extremely cautious

Rất cẩn thận

She was extremely cautious while discussing sensitive topics in the social debate.

Cô ấy rất thận trọng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm trong cuộc tranh luận xã hội.

Deliberately cautious

Cẩn thận cẩn trọng

She deliberately avoided controversial topics in her speech.

Cô ta cố ý tránh các chủ đề gây tranh cãi trong bài phát biểu của mình.

Too cautious

Quá thận trọng

She was too cautious to speak up during the social debate.

Cô ấy quá thận trọng để phát biểu trong cuộc tranh luận xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cautious

Không có idiom phù hợp