Bản dịch của từ Cautious trong tiếng Việt
Cautious
Adjective

Cautious (Adjective)
kˈɔːʃəs
ˈkɔʃəs
01
Đặc trưng bởi sự do dự hoặc cách cư xử kiềm chế.
Characterized by hesitation or a reserved manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cautious

Đặc trưng bởi sự do dự hoặc cách cư xử kiềm chế.
Characterized by hesitation or a reserved manner
Từ tiếng Việt gần nghĩa