Bản dịch của từ Cautious trong tiếng Việt
Cautious
Adjective

Cautious(Adjective)
kˈɔːʃəs
ˈkɔʃəs
01
Mang tính hay lưỡng lự hoặc dè dặt trong cử chỉ của người nói
Characterized by hesitation or cautious behavior.
表现为犹豫不决或抑制行为的特点。
Ví dụ
02
Ví dụ
Cautious

Mang tính hay lưỡng lự hoặc dè dặt trong cử chỉ của người nói
Characterized by hesitation or cautious behavior.
表现为犹豫不决或抑制行为的特点。