cavalierly
Adverb
cavalierly (Adverb)
/kævəlˈiɹli/
/kævəlˈɪɹli/
AI
Ví dụ
Nhiều người một cách hời hợt bỏ qua các vấn đề xã hội như nghèo đói và bất bình đẳng.Many people cavalierly ignore social issues like poverty and inequality.
Cô ấy không hời hợt coi thường tầm quan trọng của dịch vụ cộng đồng.She does not cavalierly dismiss the importance of community service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cavalierly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hành động một cách kiêu ngạo, thiếu nghiêm túc hoặc không xem trọng. Từ này xuất phát từ "cavalier", có nguồn gốc từ tiếng Pháp "chevalier", chỉ người hiệp sĩ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "cavalierly" được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, việc sử dụng từ có thể mang ý nghĩa phê phán hành động thiếu trách nhiệm hay sự thờ ơ với các vấn đề quan trọng.