Bản dịch của từ Cavitate trong tiếng Việt

Cavitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cavitate(Verb)

kˈævɪtˌeɪt
ˈkævəˌteɪt
01

Tạo hoặc hình thành một lỗ hoặc nhiều lỗ trong vật gì đó

Forming or creating one or more cavities within an object.

在某个物体内形成或产生一个或多个空腔。

Ví dụ
02

Để trải qua quá trình cavitation trong chất lỏng

Subject to the formation of bubbles as in liquids.

在液体中发生空化

Ví dụ
03

Tạo ra một khoảng trống hoặc lỗ hổng trong chất rắn hoặc chất lỏng

To create a gap or hole in a solid or liquid object.

在固体或液体中形成一个空洞或空隙

Ví dụ