ceding
ceding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "cede", có nghĩa là đang nhượng lại, giao lại quyền, đất đai, hoặc quyền kiểm soát cho người khác.
present participle and gerund of cede.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ceding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cede |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ceded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ceded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cedes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ceding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ceding là một thuật ngữ có nguồn gốc từ động từ "cede", có nghĩa là nhường lại hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc quyền lợi cho một bên khác. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, ceding thường liên quan đến việc một quốc gia hoặc thực thể từ bỏ lãnh thổ hoặc quyền lực. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.