Bản dịch của từ Ceftazidime trong tiếng Việt

Ceftazidime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceftazidime(Noun)

sɛftəzmˈaɪtəd
sɛftəzmˈaɪtəd
01

Ceftazidime là một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba, thường được dùng để điều trị nhiễm trùng do trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) và các nhiễm khuẩn nghiêm trọng khác khi cần kháng sinh phổ rộng.

Pharmacology A thirdgeneration cephalosporin antibiotic usually reserved for the treatment of infections caused by Pseudomonas aeruginosa.

第三代头孢菌素抗生素,治疗绿脓杆菌感染。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh