ceilometer
Noun
ceilometer (Noun)
/sˈiləmˌeɪtɚ/
/sˈiləmˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Ceilometer ghi lại mây ở độ cao 2.500 feet trong cơn bão.The ceilometer recorded clouds at 2,500 feet during the storm.
Ceilometer đã không đo được mây nào hôm qua ở thành phố chúng tôi.The ceilometer did not measure any clouds yesterday in our city.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ceilometer là một thiết bị dùng để đo chiều cao của tầng mây, được sử dụng chủ yếu trong khí tượng học. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ ánh sáng, ghi nhận sự phản hồi của các tia laze hoặc ánh sáng từ mây để xác định độ cao. Ceilometer không có sự khác biệt trong cách viết hoặc cách phát âm giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh ưu tiên dùng trong các tình huống chính thức và chuyên ngành khí tượng tại Vương quốc Anh.