Bản dịch của từ Celebratory trong tiếng Việt

Celebratory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Celebratory (Adjective)

səlˈɛbɹətɔɹi
sˈɛləbɹətoʊɹi
01

Mang tính chất lễ kỷ niệm hoặc liên quan đến việc ăn mừng; biểu hiện không khí vui vẻ, chúc mừng trong dịp đặc biệt.

Having the manner of or forming part of a celebration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ