celibate
NounVerb
celibate (Noun)
/sˈɛləbˌeɪts/
/sˈɛləbˌeɪts/
AI
Ví dụ
Cô ấy chọn giữ trạng thái độc thân vì lý do tôn giáo.She chose to remain celibate for religious reasons.
Anh ấy không độc thân và dự định sớm kết hôn.He is not celibate and plans to get married soon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của celibate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
celibate | celibates |
celibate (Verb)
/sˈɛləbˌeɪts/
/sˈɛləbˌeɪts/
AI
Ví dụ
Cô ấy chọn giữ trinh tiết để tập trung vào mục tiêu nghề nghiệp của mình.She chose to remain celibate to focus on her career goals.
Anh ấy không bao giờ cảm thấy cần phải giữ trinh tiết, thích mối quan hệ tình cờ hơn.He never felt the need to celibate, preferring casual relationships instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "celibate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "caelibatus", mang nghĩa là sống độc thân, không kết hôn hoặc không tham gia vào hoạt động tình dục. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, lựa chọn không kết hôn với lý do tâm linh hoặc đạo đức. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có thể có một số khác biệt, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn tương tự.