cellularity
NounNoun Countable
cellularity (Noun)
/sɛljəlˈæɹɪti/
/sɛljəlˈæɹɪti/
AI
Ví dụ
Đặc tính tế bào của các khu vực đô thị ảnh hưởng đến tương tác xã hội giữa cư dân.The cellularity of urban areas affects social interactions among residents.
Đặc tính tế bào của các cộng đồng nông thôn không khuyến khích các buổi gặp gỡ xã hội thường xuyên.The cellularity of rural communities does not encourage frequent social gatherings.
cellularity (Noun Countable)
/sɛljəlˈæɹɪti/
/sɛljəlˈæɹɪti/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc đặc điểm cấu tạo từ các tế bào; việc một vật hay mô gồm nhiều tế bào.
The state of consisting of cells.
Ví dụ
Tính chất tế bào ở khu vực đô thị ảnh hưởng đến tương tác cộng đồng.Cellularity in urban areas affects community interactions and social networks.
Tính chất tế bào của các khu vực nông thôn không thúc đẩy sự tham gia xã hội.The cellularity of rural regions does not promote social engagement effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tế bào tính (cellularity) là một thuật ngữ sinh học mô tả mức độ hoặc tỷ lệ các tế bào trong một tổ chức hoặc mẫu. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong nghiên cứu tế bào học, sinh lý học, và y học để đánh giá tình trạng sức khỏe hoặc sự phát triển của các mô. Tế bào tính có thể khác nhau giữa các loại mô, với tỷ lệ tế bào cao trong mô lót và thấp trong mô liên kết. Các nghiên cứu về tế bào tính đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu bệnh lý và phát triển liệu pháp điều trị.