Bản dịch của từ Centigrade scale trong tiếng Việt
Centigrade scale

Centigrade scale (Phrase)
Hệ thống đo nhiệt độ mà ở đó 0° được định nghĩa là nhiệt độ đóng băng của nước và 100° là nhiệt độ sôi của nước (thang đo 0–100).
A system of measuring temperature in which 0° represents the temperature at which water freezes and 100° represents the temperature at which it boils.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thang độ C, hay còn gọi là thang Centigrade, là một hệ thống đo nhiệt độ với 0 độ C là điểm đóng băng của nước và 100 độ C là điểm sôi của nước tại áp suất chuẩn. Thang này chủ yếu được sử dụng trong các nước theo hệ mét, bao gồm cả châu Âu và châu Á. Từ "centigrade" đã được thay thế bởi "Celsius" trong nhiều ngữ cảnh khoa học để tôn vinh nhà thiên văn học Anders Celsius, nhưng vẫn còn được sử dụng trong văn nói và một số tài liệu không chính thức.
Thang độ C, hay còn gọi là thang Centigrade, là một hệ thống đo nhiệt độ với 0 độ C là điểm đóng băng của nước và 100 độ C là điểm sôi của nước tại áp suất chuẩn. Thang này chủ yếu được sử dụng trong các nước theo hệ mét, bao gồm cả châu Âu và châu Á. Từ "centigrade" đã được thay thế bởi "Celsius" trong nhiều ngữ cảnh khoa học để tôn vinh nhà thiên văn học Anders Celsius, nhưng vẫn còn được sử dụng trong văn nói và một số tài liệu không chính thức.
