Bản dịch của từ Centigrade scale trong tiếng Việt

Centigrade scale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centigrade scale(Phrase)

sˈɛntəgɹeɪd skeɪl
sˈɛntəgɹeɪd skeɪl
01

Hệ thống đo nhiệt độ mà ở đó 0° được định nghĩa là nhiệt độ đóng băng của nước và 100° là nhiệt độ sôi của nước (thang đo 0–100).

A system of measuring temperature in which 0° represents the temperature at which water freezes and 100° represents the temperature at which it boils.

摄氏温度计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh