Bản dịch của từ Central focus trong tiếng Việt

Central focus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central focus(Noun)

sˈɛntɹəl fˈoʊkəs
sˈɛntɹəl fˈoʊkəs
01

Điểm hấp dẫn hoặc hoạt động chính

The main point of interest or activity.

主要的兴趣点或活动区域

Ví dụ
02

Một điểm hội tụ của những con đường hay đường nét khác nhau.

A point where diverging lines or straight lines meet.

这是汇聚或发散线的交点。

Ví dụ
03

Một điểm trung tâm nơi sự chú ý tập trung vào đó.

A central point that draws attention.

这是人们关注的重点所在。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh