centralism
Noun
centralism (Noun)
/sˈɛntɹəlˌɪzəm/
/sˈɛntɹəlˌɪzəm/
AI
Nghĩa 01 · Việc tập trung quyền kiểm soát các hoạt động, tổ chức hoặc quyết định dưới một cơ quan, một quyền lực duy nhất thay vì phân chia cho nhiều bên.
Ví dụ
Chủ nghĩa trung ương rõ ràng trong quá trình ra quyết định của chính phủ.Centralism is evident in the government's decision-making process.
Chủ nghĩa trung ương của đất nước dẫn đến một cách tiếp cận thống nhất trong dịch vụ công cộng.The country's centralism led to a unified approach in public services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của centralism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
centralism | centralisms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa trung ương (centralism) là một khái niệm chính trị, kinh tế và xã hội đề cập đến việc tập trung quyền lực hoặc quyền kiểm soát vào tay một cơ quan trung ương. Trong ngữ cảnh chính phủ, chủ nghĩa trung ương thường được coi là điểm đối lập với chủ nghĩa phân quyền, nơi quyền lực được phân bổ cho các đơn vị địa phương. Chủ nghĩa trung ương tồn tại trong nhiều dạng, bao gồm chủ nghĩa trung ương chính trị, kinh tế và xã hội, và có thể ảnh hưởng đến cách thức quản lý và ra quyết định trong một quốc gia.