Bản dịch của từ Centrally trong tiếng Việt

Centrally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centrally (Adverb)

sɛntɹˈɑlli
sˈɛntɹəli
01

(vị trí) Ở hoặc về phía trung tâm; theo hướng trung tâm; nằm tại nơi trung tâm.

(location) In a central manner or situation; at, to, through or from the centre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ